ban thưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ban tặng phần thưởng: Hành động của người có quyền lực, địa vị cao (như nhà nước, cấp trên, người đứng đầu) trao tặng phần thưởng (huân chương, huy chương, tiền thưởng, danh hiệu...) cho người có công lao, thành tích hoặc cấp dưới. Hành động này mang tính trang trọng và chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà nước ban thưởng huân chương cho các cá nhân có thành tích xuất sắc trong lao động.
- Vị tướng quyết định ban thưởng cho những người lính dũng cảm nhất.
- Theo quy định, người phát hiện và tố giác tội phạm sẽ được ban thưởng một khoản tiền.
Các cách sử dụng nâng cao
- "được ban thưởng": Nhấn mạnh việc nhận phần thưởng từ cấp trên một cách trang trọng.
- Anh ấy được ban thưởng vì đã có sáng kiến cải tiến kỹ thuật quan trọng.
- "lệnh ban thưởng": Chỉ văn bản, mệnh lệnh chính thức về việc trao thưởng.
- Một lệnh ban thưởng đã được ký để ghi nhận công lao của tập thể.
Biến thể và từ liên quan
- Ban (động từ): Ban cho, ban tặng (một thứ gì đó, thường là từ cấp cao xuống). Nghĩa rộng hơn "ban thưởng".
- Nhà vua ban ân huệ cho thần dân.
- Thưởng (động từ): Tặng thưởng, cho phần thưởng. Có thể dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
- Công ty thưởng nhân viên vào cuối năm.
- Khen thưởng (động từ): Khen ngợi và tặng thưởng. Nhấn mạnh cả hai khía cạnh tinh thần và vật chất.
- Hội đồng thi đua tiến hành khen thưởng các tập thể xuất sắc.
Từ đồng nghĩa
- Tặng thưởng: Trao tặng phần thưởng (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ trang trọng đến thông thường).
- Trao thưởng: Đưa tặng phần thưởng một cách trực tiếp (nhấn mạnh hành động trao tay).
Từ trái nghĩa
- Trừng phạt: Xử phạt, làm cho chịu hình phạt vì lỗi lầm.
- Khiển trách: La mắng, phê bình vì đã làm sai.
- đgt. Nói người cấp trên tặng phần thưởng cho người cấp dưới: Chính phủ ban thưởng huân chương cho các bà mẹ anh hùng.